một chạp

một chạp

Trời một chạp thường se se lạnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tháng Một tháng Chạp âm lịch: "Một chạp" cách gọi tắt, chỉ chung hai tháng cuối cùng của năm âm lịch, tức tháng Một (tháng 11) tháng Chạp (tháng 12).
    • Thời điểm cuối năm: "Một chạp" còn mang nghĩa chỉ khoảng thời gian cuối năm, khi mọi người chuẩn bị đón Tết Nguyên đán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trời một chạp thường se se lạnh. (Thời tiết cuối năm thường se se lạnh.)
    • Công việc bận rộn vào thời điểm một chạp. (Công việc trở nên bận rộn vào thời điểm cuối năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dạo một chạp": vào khoảng thời gian cuối năm.

    • Dạo một chạp, chợ hoa bắt đầu nhộn nhịp. (Vào khoảng cuối năm, chợ hoa bắt đầu trở nên nhộn nhịp.)
  • "tiết một chạp": tiết trời cuối năm.

    • Tiết một chạp, gió heo may đã về. (Tiết trời cuối năm, gió heo may đã thổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tháng Chạp (danh từ): tên gọi khác của tháng 12 âm lịch.

    • Tháng Chạp tháng cuối cùng trước Tết. (Tháng Chạp tháng cuối cùng trước Tết.)
  • Cuối năm (cụm danh từ): khoảng thời gian kết thúc một năm.

    • Không khí cuối năm thật rộn ràng. (Không khí cuối năm thật rộn ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuối đông: thời điểm cuối mùa đông, trùng với thời gian cuối năm âm lịch.
  • Tiết đông chí: một tiết khí trong năm, thường rơi vào khoảng tháng Chạp.
Thành ngữ liên quan
  • "Đói ba mươi Tết, no ba ngày Tết": Thành ngữ phản ánh sự vất vả, thiếu thốn trước Tết (thời gian một chạp) sự no đủ trong những ngày Tết.
  • "Tháng Chạp tháng trồng khoai, tháng Giêng trồng đậu, tháng Hai trồng ": Câu ca dao nói về thời vụ, trong đó nhắc đến tháng Chạp.